short metre

/'ʃɔ:t'mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
short metre

A poet writes a verse in short metre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ tứ tuyệt: Một thể thơ tiếng Anh truyền thống, thường được sử dụng trong thánh ca, bao gồm bốn dòng với quy luật về âm tiết vần điệu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hymn was written in short metre. (Bài thánh ca được viết theo thể thơ tứ tuyệt.)
    • Many classic English hymns use short metre for its concise and memorable structure. (Nhiều bài thánh ca tiếng Anh cổ điển sử dụng thể thơ tứ tuyệt cấu trúc ngắn gọn dễ nhớ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common short metre": Một biến thể phổ biến của thể thơ này, sự kết hợp đặc biệt về số âm tiết giữa các dòng.
    • The poet experimented with common short metre in his later works. (Nhà thơ đã thử nghiệm với thể thơ tứ tuyệt phổ biến trong các tác phẩm sau này của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Short measure: Một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ cùng một thể thơ, đặc biệt trong ngữ cảnh âm nhạc.
  • Hymn metre: Thể thơ thánh ca, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm short metre các cấu trúc thơ khác dùng cho thánh ca.
Từ đồng nghĩa
  • Hymn stanza: Khổ thơ thánh ca (chỉ chung các thể thơ dùng cho thánh ca, có thể bao gồm short metre).
short metre

A poet writes a verse in short metre.

danh từ
  1. thơ tứ tuyệt